Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "buổi biểu diễn" (1)

buổi biểu diễn
phát
Tiếng Anh Danh từconcert, recital
Từ vựng của tôi
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc 7 giờ.
The concert starts at 7 o’clock.

swap_horiz Từ liên quan "buổi biểu diễn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "buổi biểu diễn" (2)

Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc 7 giờ.
The concert starts at 7 o’clock.
Buổi biểu diễn có rất nhiều người xem.
The performance had a very large audience.